ăn độn

ăn độn

Người nông dân ăn độn với khoai lang trong bữa trưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn kèm, ăn thêm các thực phẩm ít giá trị (như khoai, sắn, rau, củ) vào cơm để làm tăng khối lượng bữa ăn, thường do thiếu gạo hoặc muốn tiết kiệm: "ăn độn" chỉ hành động trộn lẫn các loại thực phẩm rẻ tiền, dễ kiếm vào cơm để ăn cho no, phổ biến trong thời kỳ khó khăn về lương thực.
    • Hình thức ăn uống sự kết hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau, không chỉ riêng cơm: "ăn độn" cũng dùng để chỉ việc thêm các nguyên liệu khác vào cơm để tạo sự đa dạng, không nhất thiết thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thời bao cấp, nhiều gia đình phải ăn độn khoai sắn để khỏi đói. (Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, người dân phải trộn khoai, sắn vào cơm để đủ lương thực.)
    • tôi thường ăn độn rau lang vào cơm vừa ngon vừa đỡ tốn gạo. ( tôi hay thêm rau lang vào cơm, vừa tạo hương vị vừa tiết kiệm gạo.)
    • Cơm độn đậu xanh món quen thuộc của người dân vùng núi. (Cơm trộn đậu xanh món ăn phổ biếnmiền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn độn" mang nghĩa ẩn dụ: chỉ sự kết hợp, pha trộn không hài hòa hoặc thiếu chất lượng trong các lĩnh vực khác (hiếm dùng).

    • Bài luận này ăn độn quá nhiều ý tưởng linh tinh, thiếu mạch lạc. (Bài viết pha trộn nhiều ý tưởng rời rạc, không thống nhất.)
  • "cơm độn" (danh từ): món cơm đã được trộn với các thực phẩm khác.

    • Cơm độn ngô món chính của đồng bào dân tộc thiểu số vào mùa giáp hạt. (Cơm trộn ngô thức ăn chủ yếu của đồng bào dân tộc khi thiếu lúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Độn (động từ): thêm, trộn vào, làm cho đầy thêm.

    • Độn thêm bông vào gối cho êm. (Thêm bông vào gối để tạo độ êm.)
  • Ăn chay (động từ): ăn các thực phẩm từ thực vật, không ăn thịtkhác với "ăn độn" không liên quan đến việc trộn thêm.

Từ đồng nghĩa
  • Ăn thêm: ăn kèm một thứ đó ngoài cơm.
  • Trộn cơm: trộn các thực phẩm khác vào cơm để ăn.
  • Ăn cháo độn: một dạng đặc biệt của "ăn độn" khi dùng cháo thay cơm.
Thành ngữ liên quan
  • Cơm độn khoai sắn: chỉ cảnh sống thiếu thốn, phải ăn uống tạm bợ.
    • Những năm chiến tranh, cơm độn khoai sắn chuyện thường ngày. (Thời chiến, việc ăn cơm trộn khoai sắn điều bình thường.)